Get deal documents.
# 1. Tổng quan
- Action URL:
/api/v1/deals/documments - Đặc tả chi tiết: Swagger Link (opens new window)
- Tính năng này cho phép trả về danh sách tài liệu (documents) của Opportunity.
- Chỉ áp dụng cho tài khoản Agency có quyền truy cập hợp lệ và cung cấp đúng thông tin xác thực trong header (token, password, account).
# 2. Hướng dẫn
- Bước 1: Xây dựng request với đầy đủ header và body
- Bước 2: Gửi request POST tới Action URL.
- Bước 3: Nhận về response chứa danh sách invoices.
# 3. Request
# 3.1 Ví dụ
{
"dealId": "6898de48c1b560cbf",
"primaryFilter": "",
"select": [
"createdAt",
"fileId",
"fileName",
"name"
],
"maxSize": 5,
"offset": 0,
"orderBy": "createdAt",
"order": "desc"
}
# 3.2 Cấu trúc dữ liệu Resquest
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| dealId | Có | String | Mã định danh của deal/opportunity cần lấy invoices | |
| primaryFilter | Không | String | Lọc dữ liệu theo điều kiện (nếu có) | |
| select | Không | Array | Các trường cần lấy từ document | |
| maxSize | Không | Number | Giới hạn số bản ghi trả về | |
| offset | Không | Number | Vị trí bắt đầu lấy dữ liệu (phân trang) | |
| orderBy | Không | String | Trường để sắp xếp kết quả | |
| order | Không | String | Thứ tự sắp xếp: asc hoặc desc |
# 4. Response
# 4.1 Ví dụ
{
"StatusCode": 200,
"Timestamp": "2:52:27 AM",
"Path": "/api/v1/deals/documents",
"Message": "Lấy documents thành công",
"Data": {
"total": 1,
"list": [
{
"id": "67af80bff2d56f43c",
"name": "Tra cứu giá vé nhanh",
"createdAt": "2025-02-14 17:43:27",
"fileId": "67af80b437bc7aafc",
"fileName": "Tra cuu nhanh Amadeus.pdf",
"createdById": "676cc0521107ef6ca",
"assignedUserId": null
}
]
},
"Errors": null,
"RequestId": "req_1760583147265_2ongkgv0c",
"TotalDuration": 443
}
# 4.2 Bảng mô tả trường (Response)
| Thuộc tính | Bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| StatusCode | Có | String | Tình trạng tạo sub | |
| Timestamp | Có | String | Thời gian xử lý request | |
| Path | Có | String | ||
| Message | Có | String | Thông báo kết quả | |
| Errors | Không | String | Thông tin lỗi nếu có | |
| RequestId | Có | String | Mã định danh request | |
| TotalDuration | Có | string | Thời gian xử lý (ms) | |
| id | Có | String | ID của tài liệu trong hệ thống | |
| name | Có | String | Tên hiển thị của tài liệu | |
| createdAt | Có | Datetime | Thời điểm tạo tài liệu | |
| fileId | Có | String | ID của file trong hệ thống lưu trữ | |
| fileName | Có | String | Tên thực tế của file đã tải lên | |
| createdById | Có | String | ID của người tạo tài liệu | |
| assignedUserId | Không | String | ID người được gán (nếu có) |
# Bảng mô tả mã tình trạng tạo sub
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| 200 | Thành công |
| 400 | Dữ liệu không hợp lệ |
| 401 | Không có quyền tạo sub |
| 404 | DealId không tồn tại trong hệ thống |
| 500 | Lỗi từ phía server |